TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saducéen

/sa.dy.se.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saducéen nghĩa là Xem (danh từ giống đực).

Nghĩa của saducéen

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tín đồ giáo phái Xa-đô (Do Thái).

Câu hỏi thường gặp

saducéen nghĩa là gì?

saducéen (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem (danh từ giống đực).

saducéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saducéen (giọng Pháp chuẩn): /sa.dy.se.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.