TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán lẻ tiếng Pháp là gì?

"bán lẻ" trong tiếng Pháp là détailler (động từ).

détailler Động từ

/de.ta.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán lẻ.

  • Détailler du vin bán lẻ rượu nho

Xem đầy đủ từ "détailler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán lẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán lẻ tiếng Pháp là gì?

"bán lẻ" trong tiếng Pháp là détailler (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.