TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn cãi tiếng Pháp là gì?

"bàn cãi" trong tiếng Pháp là discuter (động từ).

discuter Động từ

/dis.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảo luận, bàn cãi, tranh luận.

  • Discuter un projet de loi thảo luận một dự luật
  • Discuter avec quelqu'un tranh luận với ai

Xem đầy đủ từ "discuter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn cãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn cãi tiếng Pháp là gì?

"bàn cãi" trong tiếng Pháp là discuter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.