Bài thi tiếng Pháp là gì?
"bài thi" trong tiếng Pháp là test (danh từ), examen (danh từ).
test Danh từ · giống đực
/tɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm, xét nghiệm.
examen Danh từ · giống đực
/ɛɡ.za.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ thi; thi cử.
- Examen de fin d'études kỳ thi tốt nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài thi tiếng Pháp là gì?
"bài thi" trong tiếng Pháp là test (danh từ), examen (danh từ).