Ừ tiếng Pháp là gì?
"ừ" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), ouais (phó từ).
oui Phó từ
/wi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.
- Oui, je l'ai fait exprès. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy.
- Oui, Monsieur thưa ông vâng
ouais Phó từ
/wɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ừ, ờ, vâng (dạng nói của oui)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ừ tiếng Pháp là gì?
"ừ" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), ouais (phó từ).