Ổ khóa tiếng Pháp là gì?
"ổ khóa" trong tiếng Pháp là serrure (danh từ), verrou (danh từ).
serrure Danh từ · giống cái
/sɛ.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổ khóa.
verrou Danh từ · giống đực
/vɛ.ʁu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đóng khóa nòng (ở súng).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ khóa tiếng Pháp là gì?
"ổ khóa" trong tiếng Pháp là serrure (danh từ), verrou (danh từ).