Ốc tiếng Pháp là gì?
"ốc" trong tiếng Pháp là coquillage (danh từ), écrou (danh từ), limaçon (danh từ).
coquillage Danh từ · giống đực
/kɔ.ki.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sò; ốc.
écrou Danh từ · giống đực
/e.kʁu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đai ốc.
limaçon Danh từ · giống đực
/li.ma.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ốc sên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ốc tiếng Pháp là gì?
"ốc" trong tiếng Pháp là coquillage (danh từ), écrou (danh từ), limaçon (danh từ).