TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrou

danh từ giống đực (m)
/e.kʁu/ giọng máy của trình duyệt

écrou nghĩa là đai ốc, giấy nhận tù.

Nghĩa của écrou

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Đai ốc.
  2. Luật học, pháp lý Giấy nhận tù.
    • levée d'écrousự thả tù

Dạng từ của écrou

Đi với mạo từ: un écrou · l'écrou

Số nhiềuécrous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nut (that fits on a bolt), female screw
  • Danh từ prison register, prison admission form; incarceration

Câu hỏi thường gặp

écrou nghĩa là gì?

écrou (danh từ) nghĩa là đai ốc, giấy nhận tù.

écrou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrou (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁu/.

écrou là giống đực hay giống cái?

écrou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.