écrou
danh từ giống đực (m)
/e.kʁu/ giọng máy của trình duyệt
écrou nghĩa là đai ốc, giấy nhận tù.
Nghĩa của écrou
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Đai ốc.
- Luật học, pháp lý Giấy nhận tù.
- levée d'écrousự thả tù
Dạng từ của écrou
Đi với mạo từ: un écrou · l'écrou
| Số nhiều | écrous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nut (that fits on a bolt), female screw
- Danh từ prison register, prison admission form; incarceration
Câu hỏi thường gặp
écrou nghĩa là gì?
écrou (danh từ) nghĩa là đai ốc, giấy nhận tù.
écrou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écrou (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁu/.
écrou là giống đực hay giống cái?
écrou là danh từ giống đực (dùng với un, le).