TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fruits de mer

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

fruits de mer nghĩa là hải sản, đồ biển.

Nghĩa của fruits de mer

Danh từ · giống đực

  1. Hải sản, đồ biển. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tom mange rarement des fruits de mer.Tom hiếm khi ăn hải sản.
    • Si vous aimez les fruits de mer, vous êtes à la bonne adresse !Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!

Dạng từ của fruits de mer

Đi với mạo từ: un fruits de mer · le fruits de mer

Câu ví dụ với fruits de mer

  • Tom mange rarement des fruits de mer. Tom hiếm khi ăn hải sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3227432
  • Si vous aimez les fruits de mer, vous êtes à la bonne adresse ! Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seafood

Câu hỏi thường gặp

fruits de mer nghĩa là gì?

fruits de mer (danh từ) nghĩa là hải sản, đồ biển.

fruits de mer là giống đực hay giống cái?

fruits de mer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.