TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fruité

/fʁɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

fruité nghĩa là còn mùi quả.

Nghĩa của fruité

Tính từ

  1. Còn mùi quả (dâu ô liu, rượu nho...).

Dạng từ của fruité

Số nhiềufruités
Giống cáifruitée
Giống cái số nhiềufruitées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fruity (containing fruit or fruit flavoring)

Câu hỏi thường gặp

fruité nghĩa là gì?

fruité (tính từ) nghĩa là còn mùi quả.

fruité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fruité (giọng Pháp chuẩn): /fʁɥi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.