TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frumentaire

/fʁy.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

frumentaire nghĩa là Lois frumentaires (sử học) luật phân phối lúa mì (cổ La Mã).

Nghĩa của frumentaire

Tính từ

  1. Lois frumentaires (sử học) luật phân phối lúa mì (cổ La Mã).

Dạng từ của frumentaire

Số nhiềufrumentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frumentary

Câu hỏi thường gặp

frumentaire nghĩa là gì?

frumentaire (tính từ) nghĩa là Lois frumentaires (sử học) luật phân phối lúa mì (cổ La Mã).

frumentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frumentaire (giọng Pháp chuẩn): /fʁy.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.