limaçon
danh từ giống đực (m)
/li.ma.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
limaçon nghĩa là ốc sên, ốc tai.
Nghĩa của limaçon
Danh từ · giống đực
- Động vật học Ốc sên.
- Giải phẫu Ốc tai.
- Toán Đường ốc sên.
Dạng từ của limaçon
Đi với mạo từ: un limaçon · le limaçon
| Số nhiều | limaçons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snail; spiral staircase; cochlea
Câu hỏi thường gặp
limaçon nghĩa là gì?
limaçon (danh từ) nghĩa là ốc sên, ốc tai.
limaçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limaçon (giọng Pháp chuẩn): /li.ma.sɔ̃/.
limaçon là giống đực hay giống cái?
limaçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).