TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limaçon

danh từ giống đực (m)
/li.ma.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

limaçon nghĩa là ốc sên, ốc tai.

Nghĩa của limaçon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc sên.
  2. Giải phẫu Ốc tai.
  3. Toán Đường ốc sên.

Dạng từ của limaçon

Đi với mạo từ: un limaçon · le limaçon

Số nhiềulimaçons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snail; spiral staircase; cochlea

Câu hỏi thường gặp

limaçon nghĩa là gì?

limaçon (danh từ) nghĩa là ốc sên, ốc tai.

limaçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limaçon (giọng Pháp chuẩn): /li.ma.sɔ̃/.

limaçon là giống đực hay giống cái?

limaçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.