TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limbe

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃b/ giọng máy của trình duyệt

limbe nghĩa là rìa, vành chia độ, bàn độ.

Nghĩa của limbe

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Rìa.
    • Limbe solairerìa mặt trời
  2. Kỹ thuật Vành chia độ, bàn độ.
    • Limbe d'un théodolitevành chia độ của máy kinh vĩ
  3. Thực vật học Phiến.
    • Limbe foliairephiến lá
    • Limbe d'un pétalephiến cánh hoa
  4. Giải phẫu Vòng rìa.
    • Limbe conjonctivalvòng mang kết
  5. Số nhiều, tôn giáo Minh phủ.
  6. Số nhiều, nghĩa bóng Trạng thái mơ hồ.
    • Les limbes de la penséetrạng thái mơ hồ của tư duy

Dạng từ của limbe

Đi với mạo từ: un limbe · le limbe

Số nhiềulimbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limb; limb

Câu hỏi thường gặp

limbe nghĩa là gì?

limbe (danh từ) nghĩa là rìa, vành chia độ, bàn độ.

limbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limbe (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃b/.

limbe là giống đực hay giống cái?

limbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.