TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limande

danh từ giống cái (f)
/li.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

limande nghĩa là cá bơn limăng, mảnh ván, thước dẹt.

Nghĩa của limande

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá bơn limăng.
  2. Kỹ thuật Mảnh ván; thước dẹt (của thợ mộc).
  3. Hàng hải Vải nhựa bọc thừng.
    • faire la limande(thông tục) qụy lụy

Dạng từ của limande

Đi với mạo từ: une limande · la limande

Số nhiềulimandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dab (Pleuronectidae); ribbon cable; A type of Gascon cabinet with a carved facade from the 16th and 17th centuries

Câu hỏi thường gặp

limande nghĩa là gì?

limande (danh từ) nghĩa là cá bơn limăng, mảnh ván, thước dẹt.

limande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limande (giọng Pháp chuẩn): /li.mɑ̃d/.

limande là giống đực hay giống cái?

limande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.