limande
danh từ giống cái (f)
/li.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
limande nghĩa là cá bơn limăng, mảnh ván, thước dẹt.
Nghĩa của limande
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá bơn limăng.
- Kỹ thuật Mảnh ván; thước dẹt (của thợ mộc).
- Hàng hải Vải nhựa bọc thừng.
- faire la limande(thông tục) qụy lụy
Dạng từ của limande
Đi với mạo từ: une limande · la limande
| Số nhiều | limandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dab (Pleuronectidae); ribbon cable; A type of Gascon cabinet with a carved facade from the 16th and 17th centuries
Câu hỏi thường gặp
limande nghĩa là gì?
limande (danh từ) nghĩa là cá bơn limăng, mảnh ván, thước dẹt.
limande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limande (giọng Pháp chuẩn): /li.mɑ̃d/.
limande là giống đực hay giống cái?
limande là danh từ giống cái (dùng với une, la).