TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liman

danh từ giống đực (m)
/limɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

liman nghĩa là vũng cửa sông.

Nghĩa của liman

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Vũng cửa sông.

Dạng từ của liman

Đi với mạo từ: un liman · le liman

Câu hỏi thường gặp

liman nghĩa là gì?

liman (danh từ) nghĩa là vũng cửa sông.

liman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liman (giọng Pháp chuẩn): /limɑ̃/.

liman là giống đực hay giống cái?

liman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.