limaille
danh từ giống cái (f)
/li.maj/ giọng máy của trình duyệt
limaille nghĩa là mạt.
Nghĩa của limaille
Danh từ · giống cái
- Mạt (giũa).
- Limaille de fermạt sắt
Dạng từ của limaille
Đi với mạo từ: une limaille · la limaille
| Số nhiều | limailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metal filings
Câu hỏi thường gặp
limaille nghĩa là gì?
limaille (danh từ) nghĩa là mạt.
limaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limaille (giọng Pháp chuẩn): /li.maj/.
limaille là giống đực hay giống cái?
limaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).