TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limage

danh từ giống đực (m)
/li.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

limage nghĩa là sự giũa, cách giũa.

Nghĩa của limage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giũa; cách giũa.

Dạng từ của limage

Đi với mạo từ: un limage · le limage

Số nhiềulimages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filing (act of using a file); pounding (sexual act)

Câu hỏi thường gặp

limage nghĩa là gì?

limage (danh từ) nghĩa là sự giũa, cách giũa.

limage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limage (giọng Pháp chuẩn): /li.maʒ/.

limage là giống đực hay giống cái?

limage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.