limage
danh từ giống đực (m)
/li.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
limage nghĩa là sự giũa, cách giũa.
Nghĩa của limage
Danh từ · giống đực
- Sự giũa; cách giũa.
Dạng từ của limage
Đi với mạo từ: un limage · le limage
| Số nhiều | limages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filing (act of using a file); pounding (sexual act)
Câu hỏi thường gặp
limage nghĩa là gì?
limage (danh từ) nghĩa là sự giũa, cách giũa.
limage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limage (giọng Pháp chuẩn): /li.maʒ/.
limage là giống đực hay giống cái?
limage là danh từ giống đực (dùng với un, le).