TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limace

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mas/ giọng máy của trình duyệt

limace nghĩa là con sên, áo sơ mi.

Nghĩa của limace

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con sên.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Áo sơ mi.
  3. Thú y học Viêm tấy kẽ móng (bò).

Dạng từ của limace

Đi với mạo từ: une limace · la limace

Số nhiềulimaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slug

Câu hỏi thường gặp

limace nghĩa là gì?

limace (danh từ) nghĩa là con sên, áo sơ mi.

limace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limace (giọng Pháp chuẩn): /li.mas/.

limace là giống đực hay giống cái?

limace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.