limace
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mas/ giọng máy của trình duyệt
limace nghĩa là con sên, áo sơ mi.
Nghĩa của limace
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con sên.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Áo sơ mi.
- Thú y học Viêm tấy kẽ móng (bò).
Dạng từ của limace
Đi với mạo từ: une limace · la limace
| Số nhiều | limaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slug
Câu hỏi thường gặp
limace nghĩa là gì?
limace (danh từ) nghĩa là con sên, áo sơ mi.
limace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limace (giọng Pháp chuẩn): /li.mas/.
limace là giống đực hay giống cái?
limace là danh từ giống cái (dùng với une, la).