TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ẩm tiếng Pháp là gì?

"ẩm" trong tiếng Pháp là humide (tính từ), mouillé (danh từ), moite (tính từ).

humide Tính từ

/y.mid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.

  • Terre humide đất ẩm
  • Temps humide thời tiết ẩm

Xem đầy đủ từ "humide": giống, cách chia, thành ngữ →

mouillé Danh từ

/mu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi ướt át, mùi ẩm thấp.

  • Le sol a l'air mouillé. Mặt đất dường như ẩm ướt.
  • Sentir le mouillé có mùi ẩm thấp

Xem đầy đủ từ "mouillé": giống, cách chia, thành ngữ →

moite Tính từ

/mwat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.

  • Front moite de sueur trán xâm xấp mồ hôi
  • Chaleur moite nóng hơi ấm

Xem đầy đủ từ "moite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩm tiếng Pháp là gì?

"ẩm" trong tiếng Pháp là humide (tính từ), mouillé (danh từ), moite (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.