Ẩm tiếng Pháp là gì?
"ẩm" trong tiếng Pháp là humide (tính từ), mouillé (danh từ), moite (tính từ).
humide Tính từ
/y.mid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.
- Terre humide đất ẩm
- Temps humide thời tiết ẩm
mouillé Danh từ
/mu.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùi ướt át, mùi ẩm thấp.
- Le sol a l'air mouillé. Mặt đất dường như ẩm ướt.
- Sentir le mouillé có mùi ẩm thấp
moite Tính từ
/mwat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.
- Front moite de sueur trán xâm xấp mồ hôi
- Chaleur moite nóng hơi ấm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ẩm tiếng Pháp là gì?
"ẩm" trong tiếng Pháp là humide (tính từ), mouillé (danh từ), moite (tính từ).