moite
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mwat/ giọng máy của trình duyệt
moite nghĩa là hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.
Nghĩa của moite
Tính từ
- Hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.
- Front moite de sueurtrán xâm xấp mồ hôi
- Chaleur moitenóng hơi ấm
Dạng từ của moite
| Số nhiều | moites |
Họ từ của moite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sticky, muggy (heat, weather); sticky, sweaty (skin, hands etc.)
Câu hỏi thường gặp
moite nghĩa là gì?
moite (tính từ) nghĩa là hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.
moite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moite (giọng Pháp chuẩn): /mwat/.