TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moite

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mwat/ giọng máy của trình duyệt

moite nghĩa là hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.

Nghĩa của moite

Tính từ

  1. Hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.
    • Front moite de sueurtrán xâm xấp mồ hôi
    • Chaleur moitenóng hơi ấm

Dạng từ của moite

Số nhiềumoites

Họ từ của moite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sticky, muggy (heat, weather); sticky, sweaty (skin, hands etc.)

Câu hỏi thường gặp

moite nghĩa là gì?

moite (tính từ) nghĩa là hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp.

moite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moite (giọng Pháp chuẩn): /mwat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.