moiteur
danh từ giống cái (f)
/mwa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
moiteur nghĩa là trạng thái hơi ẩm, mồ hôi xấp xấp.
Nghĩa của moiteur
Danh từ · giống cái
- Trạng thái hơi ẩm, sự xâm xấp mồ hôi.
- Mồ hôi xấp xấp.
Dạng từ của moiteur
Đi với mạo từ: une moiteur · la moiteur
| Số nhiều | moiteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wetness, dampness; sweat
Câu hỏi thường gặp
moiteur nghĩa là gì?
moiteur (danh từ) nghĩa là trạng thái hơi ẩm, mồ hôi xấp xấp.
moiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moiteur (giọng Pháp chuẩn): /mwa.tœʁ/.
moiteur là giống đực hay giống cái?
moiteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).