TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moiteur

danh từ giống cái (f)
/mwa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

moiteur nghĩa là trạng thái hơi ẩm, mồ hôi xấp xấp.

Nghĩa của moiteur

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái hơi ẩm, sự xâm xấp mồ hôi.
  2. Mồ hôi xấp xấp.

Dạng từ của moiteur

Đi với mạo từ: une moiteur · la moiteur

Số nhiềumoiteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wetness, dampness; sweat

Câu hỏi thường gặp

moiteur nghĩa là gì?

moiteur (danh từ) nghĩa là trạng thái hơi ẩm, mồ hôi xấp xấp.

moiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moiteur (giọng Pháp chuẩn): /mwa.tœʁ/.

moiteur là giống đực hay giống cái?

moiteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.