TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moissonneuse

danh từ giống cái (f)
/mwa.sɔ.nøz/ giọng máy của trình duyệt

moissonneuse nghĩa là Xem moissonneur.

Nghĩa của moissonneuse

Danh từ · giống cái

  1. xem moissonneur — Người gặt, thợ gặt.

Dạng từ của moissonneuse

Đi với mạo từ: une moissonneuse · la moissonneuse

Số nhiềumoissonneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harvester

Câu hỏi thường gặp

moissonneuse nghĩa là gì?

moissonneuse (danh từ) nghĩa là Xem moissonneur.

moissonneuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moissonneuse (giọng Pháp chuẩn): /mwa.sɔ.nøz/.

moissonneuse là giống đực hay giống cái?

moissonneuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.