TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đuổi việc tiếng Pháp là gì?

"đuổi việc" trong tiếng Pháp là virer (ngoại động từ), congédier (ngoại động từ).

virer Ngoại động từ

/vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi đi.

  • Virer un insolent đuổi một tên xấc láo đi

Xem đầy đủ từ "virer": giống, cách chia, thành ngữ →

congédier Ngoại động từ

/kɔ̃.ʒe.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi.

  • Congédier un importun đuổi một đứa quấy rầy
  • Congédier un salarié thải hồi một người làm công

Xem đầy đủ từ "congédier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuổi việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đuổi việc tiếng Pháp là gì?

"đuổi việc" trong tiếng Pháp là virer (ngoại động từ), congédier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.