TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoản kiếm tiếng Pháp là gì?

"đoản kiếm" trong tiếng Pháp là dague (danh từ).

dague Danh từ · giống cái

/daɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm ngắn, đoản kiếm.

Xem đầy đủ từ "dague": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoản kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoản kiếm tiếng Pháp là gì?

"đoản kiếm" trong tiếng Pháp là dague (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.