briquet
briquet nghĩa là giống chó săn brike, kiếm ngắn và cong, đoản kiếm.
Nghĩa của briquet
Danh từ · giống đực
- Giống chó săn brike (nhỏ mình, tai to và cụp).
- Kiếm ngắn và cong, đoản kiếm.
- Cái bật lửa.
- pierre à briquetđá lửa
Dạng từ của briquet
Đi với mạo từ: un briquet · le briquet
| Số nhiều | briquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firestriker; cigarette lighter, lighter; beagle; firesteel
Câu hỏi thường gặp
briquet nghĩa là gì?
briquet (danh từ) nghĩa là giống chó săn brike, kiếm ngắn và cong, đoản kiếm.
briquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briquet (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.kɛ/.
briquet là giống đực hay giống cái?
briquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).