TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briquet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

briquet nghĩa là giống chó săn brike, kiếm ngắn và cong, đoản kiếm.

Nghĩa của briquet

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó săn brike (nhỏ mình, tai to và cụp).
  2. Kiếm ngắn và cong, đoản kiếm.
  3. Cái bật lửa.
    • pierre à briquetđá lửa

Dạng từ của briquet

Đi với mạo từ: un briquet · le briquet

Số nhiềubriquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firestriker; cigarette lighter, lighter; beagle; firesteel

Câu hỏi thường gặp

briquet nghĩa là gì?

briquet (danh từ) nghĩa là giống chó săn brike, kiếm ngắn và cong, đoản kiếm.

briquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briquet (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.kɛ/.

briquet là giống đực hay giống cái?

briquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.