TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briquetage

danh từ giống đực (m)
/bʁik.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

briquetage nghĩa là việc xây gạch, việc lát gạch, lớp trát giả gạch.

Nghĩa của briquetage

Danh từ · giống đực

  1. Việc xây gạch, việc lát gạch; chỗ xây (bằng) gạch.
  2. Lớp trát giả gạch.
  3. Sự đóng (thành) bánh (xem briquette).

Dạng từ của briquetage

Đi với mạo từ: un briquetage · le briquetage

Số nhiềubriquetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brickwork; a pattern of lines on plaster, etc., to imitate brickwork; briquetage

Câu hỏi thường gặp

briquetage nghĩa là gì?

briquetage (danh từ) nghĩa là việc xây gạch, việc lát gạch, lớp trát giả gạch.

briquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briquetage (giọng Pháp chuẩn): /bʁik.taʒ/.

briquetage là giống đực hay giống cái?

briquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.