TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoạn điệp tiếng Pháp là gì?

"đoạn điệp" trong tiếng Pháp là refrain (danh từ).

refrain Danh từ · giống đực

/ʁə.fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn điệp, điệp khúc.

  • Chanson à refrain bài hát có đoạn điệp
  • C'est toujours le même refrain - (nghĩa bóng) vẫn cái điệp khúc muôn thuở ấy

Xem đầy đủ từ "refrain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoạn điệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoạn điệp tiếng Pháp là gì?

"đoạn điệp" trong tiếng Pháp là refrain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.