TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turlurette

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

turlurette nghĩa là đoạn điệp.

Nghĩa của turlurette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đoạn điệp (của một số bài hát).

Dạng từ của turlurette

Đi với mạo từ: une turlurette · la turlurette

Số nhiềuturlurettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A kind of guitar used in the 14th century

Câu hỏi thường gặp

turlurette nghĩa là gì?

turlurette (danh từ) nghĩa là đoạn điệp.

turlurette là giống đực hay giống cái?

turlurette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.