Đi vào tiếng Pháp là gì?
"đi vào" trong tiếng Pháp là entrer (nội động từ), enfiler (ngoại động từ), mettre (ngoại động từ).
entrer Nội động từ
/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào.
- Entrer dans les détails đi vào những chi tiết
enfiler Ngoại động từ
/ɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào.
- Enfiler une rue đi vào trong phố
mettre Ngoại động từ
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.
- Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
- Mettre du sel dans la soupe cho muối vào canh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi vào tiếng Pháp là gì?
"đi vào" trong tiếng Pháp là entrer (nội động từ), enfiler (ngoại động từ), mettre (ngoại động từ).