Đi săn tiếng Pháp là gì?
"đi săn" trong tiếng Pháp là chasse (danh từ).
chasse Danh từ · giống cái
/ʃas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự săn, cuộc đi săn.
- Les hommes sont allés à la chasse aux lions. Họ đã đi săn sư tử.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi săn tiếng Pháp là gì?
"đi săn" trong tiếng Pháp là chasse (danh từ).