Đi qua tiếng Pháp là gì?
"đi qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), passer (nội động từ), passager (tính từ).
traverser Ngoại động từ
/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, đi qua.
- Traverser un pont qua một cái cầu
- Traverser une forêt đi qua một khu rừng
passer Nội động từ
/pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, sang; đi qua.
- Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
- Passer en France sang Pháp
passager Tính từ
/pa.sa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi qua, qua đường.
- Hôte passager khách qua đường
franchir Ngoại động từ
/fʁɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy qua.
- Franchir un fossé nhảy qua rào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi qua tiếng Pháp là gì?
"đi qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), passer (nội động từ), passager (tính từ).