traversée
traversée nghĩa là sự đi qua, chuyến đi qua, sự vượt biển, chuyến vượt biển.
Nghĩa của traversée
Danh từ · giống cái
- Sự đi qua; chuyến đi qua.
- La traversée du Saharasự đi qua sa mạc Xa-ha-ra
- Sự vượt biển; chuyến vượt biển.
- La traversée de Calais à Douvressự vượt biển từ Ca-le đến Đu-vrơ
Dạng từ của traversée
Đi với mạo từ: une traversée · la traversée
| Số nhiều | traversées |
Cụm từ, thành ngữ với traversée
- traversée de voie — (đường sắt) chỗ đường giao nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossing (action of traversing something)
Câu hỏi thường gặp
traversée nghĩa là gì?
traversée (danh từ) nghĩa là sự đi qua, chuyến đi qua, sự vượt biển, chuyến vượt biển.
traversée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traversée (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ.se/.
traversée là giống đực hay giống cái?
traversée là danh từ giống cái (dùng với une, la).