TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traversée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

traversée nghĩa là sự đi qua, chuyến đi qua, sự vượt biển, chuyến vượt biển.

Nghĩa của traversée

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi qua; chuyến đi qua.
    • La traversée du Saharasự đi qua sa mạc Xa-ha-ra
  2. Sự vượt biển; chuyến vượt biển.
    • La traversée de Calais à Douvressự vượt biển từ Ca-le đến Đu-vrơ

Dạng từ của traversée

Đi với mạo từ: une traversée · la traversée

Số nhiềutraversées

Cụm từ, thành ngữ với traversée

  • traversée de voie — (đường sắt) chỗ đường giao nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossing (action of traversing something)

Câu hỏi thường gặp

traversée nghĩa là gì?

traversée (danh từ) nghĩa là sự đi qua, chuyến đi qua, sự vượt biển, chuyến vượt biển.

traversée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traversée (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ.se/.

traversée là giống đực hay giống cái?

traversée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.