traversin
traversin nghĩa là gối ống, gối dài đầu giường, gỗ đáy thùng.
Nghĩa của traversin
Danh từ · giống đực
- Gối ống, gối dài đầu giường.
- Gỗ đáy thùng.
- Then ngang (ở thuyền...).
Dạng từ của traversin
Đi với mạo từ: un traversin · le traversin
| Số nhiều | traversins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolster
Câu hỏi thường gặp
traversin nghĩa là gì?
traversin (danh từ) nghĩa là gối ống, gối dài đầu giường, gỗ đáy thùng.
traversin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traversin (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ.sɛ̃/.
traversin là giống đực hay giống cái?
traversin là danh từ giống đực (dùng với un, le).