TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traversin

danh từ giống đực (m)
/tʁa.vɛʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

traversin nghĩa là gối ống, gối dài đầu giường, gỗ đáy thùng.

Nghĩa của traversin

Danh từ · giống đực

  1. Gối ống, gối dài đầu giường.
  2. Gỗ đáy thùng.
  3. Then ngang (ở thuyền...).

Dạng từ của traversin

Đi với mạo từ: un traversin · le traversin

Số nhiềutraversins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolster

Câu hỏi thường gặp

traversin nghĩa là gì?

traversin (danh từ) nghĩa là gối ống, gối dài đầu giường, gỗ đáy thùng.

traversin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traversin (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ.sɛ̃/.

traversin là giống đực hay giống cái?

traversin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.