TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traversier

/tʁa.vɛʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

traversier nghĩa là tắt ngang, ngang, then ngang, dây trời ngang.

Nghĩa của traversier

Tính từ

  1. Tắt ngang.
    • Un chemin traversiermột con đường tắt ngang
  2. Ngang.
    • Flûte traversièresáo ngang

Danh từ · giống đực

  1. Then ngang (thuyền).
  2. Rađiô Dây trời ngang.

Dạng từ của traversier

Số nhiềutraversiers
Giống cáitraversière /tʁa.vɛʁ.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềutraversières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crossing, transverse
  • Danh từ ferry (for cars, etc.)

Câu hỏi thường gặp

traversier nghĩa là gì?

traversier (tính từ, danh từ) nghĩa là tắt ngang, ngang, then ngang, dây trời ngang.

traversier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traversier (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.