traversier
/tʁa.vɛʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt
traversier nghĩa là tắt ngang, ngang, then ngang, dây trời ngang.
Nghĩa của traversier
Tính từ
- Tắt ngang.
- Un chemin traversiermột con đường tắt ngang
- Ngang.
- Flûte traversièresáo ngang
Danh từ · giống đực
- Then ngang (thuyền).
- Rađiô Dây trời ngang.
Dạng từ của traversier
| Số nhiều | traversiers |
| Giống cái | traversière /tʁa.vɛʁ.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | traversières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crossing, transverse
- Danh từ ferry (for cars, etc.)
Câu hỏi thường gặp
traversier nghĩa là gì?
traversier (tính từ, danh từ) nghĩa là tắt ngang, ngang, then ngang, dây trời ngang.
traversier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traversier (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁ.sje/.