travesti
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.vɛs.ti/ giọng máy của trình duyệt
travesti nghĩa là giả trang, vai giả trang, người giả trang.
Nghĩa của travesti
Tính từ
- Sân khấu Giả trang.
- Rôle travertivai giả trang
- Acteur travertidiễn vai giả trang
Danh từ · giống đực
- Vai giả trang; người giả trang; quần áo giả trang.
- Tâm lý học Người có tật giả trang.
Dạng từ của travesti
| Số nhiều | travestis |
| Giống cái | travestie |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transvestite
Câu hỏi thường gặp
travesti nghĩa là gì?
travesti (tính từ, danh từ) nghĩa là giả trang, vai giả trang, người giả trang.
travesti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travesti (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛs.ti/.