TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi đường tiếng Pháp là gì?

"đi đường" trong tiếng Pháp là voyager (nội động từ).

voyager Nội động từ

/vwa.ja.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi xa, đi đường, đi du lịch.

  • Voyager en Europe đi du lịch sang châu Âu

Xem đầy đủ từ "voyager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi đường tiếng Pháp là gì?

"đi đường" trong tiếng Pháp là voyager (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.