TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pèlerin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛl.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pèlerin nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của pèlerin

Danh từ · giống đực

  1. Người hành hương.
  2. Động vật học Cá nhám voi (cũng) requin pèlerin.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người đi đường, khách du lịch.

Dạng từ của pèlerin

Đi với mạo từ: un pèlerin · le pèlerin

Số nhiềupèlerins
Giống cáipèlerine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrim

Câu hỏi thường gặp

pèlerin nghĩa là gì?

pèlerin (danh từ) nghĩa là người hành hương.

pèlerin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pèlerin (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.ʁɛ̃/.

pèlerin là giống đực hay giống cái?

pèlerin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.