TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điện thoại di động tiếng Pháp là gì?

"điện thoại di động" trong tiếng Pháp là mobile (danh từ), portable (danh từ).

mobile Danh từ

/mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại di động (un mobile)

  • Où est mon mobile ? Điện thoại di động của tôi đâu?
  • Je n'ai pas de téléphone mobile. Tôi không có điện thoại di động.

Xem đầy đủ từ "mobile": giống, cách chia, thành ngữ →

portable Danh từ

/pɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại di động; máy tính xách tay (un portable)

  • Où est mon téléphone portable ? Điện thoại di động của tôi đâu?
  • Je n'ai pas de portable. Tôi không có điện thoại di động.

Xem đầy đủ từ "portable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện thoại di động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện thoại di động tiếng Pháp là gì?

"điện thoại di động" trong tiếng Pháp là mobile (danh từ), portable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.