Đe dọa tiếng Pháp là gì?
"đe dọa" trong tiếng Pháp là menacer (động từ), intimider (ngoại động từ), menaçant (tính từ).
menacer Động từ
/mə.na.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đe dọa, dọa.
- Ne me menacez pas. Je ne dirai rien. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả.
- Menacer un enfant d'une punition dọa nạt một đứa trẻ
intimider Ngoại động từ
/ɛ̃.ti.mi.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hăm dọa, đe dọa, dọa.
menaçant Tính từ
/mə.na.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đe dọa.
- Ton menaant giọng đe dọa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đe dọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đe dọa tiếng Pháp là gì?
"đe dọa" trong tiếng Pháp là menacer (động từ), intimider (ngoại động từ), menaçant (tính từ).