TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đe dọa tiếng Pháp là gì?

"đe dọa" trong tiếng Pháp là menacer (động từ), intimider (ngoại động từ), menaçant (tính từ).

menacer Động từ

/mə.na.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đe dọa, dọa.

  • Ne me menacez pas. Je ne dirai rien. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả.
  • Menacer un enfant d'une punition dọa nạt một đứa trẻ

Xem đầy đủ từ "menacer": giống, cách chia, thành ngữ →

intimider Ngoại động từ

/ɛ̃.ti.mi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hăm dọa, đe dọa, dọa.

Xem đầy đủ từ "intimider": giống, cách chia, thành ngữ →

menaçant Tính từ

/mə.na.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đe dọa.

  • Ton menaant giọng đe dọa

Xem đầy đủ từ "menaçant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đe dọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đe dọa tiếng Pháp là gì?

"đe dọa" trong tiếng Pháp là menacer (động từ), intimider (ngoại động từ), menaçant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.