intimidation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ti.mi.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
intimidation nghĩa là sự hăm dọa, sự đe dọa.
Nghĩa của intimidation
Danh từ · giống cái
- Sự hăm dọa, sự đe dọa.
Dạng từ của intimidation
Đi với mạo từ: une intimidation · l'intimidation
| Số nhiều | intimidations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intimidation
Câu hỏi thường gặp
intimidation nghĩa là gì?
intimidation (danh từ) nghĩa là sự hăm dọa, sự đe dọa.
intimidation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intimidation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ti.mi.da.sjɔ̃/.
intimidation là giống đực hay giống cái?
intimidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).