Đam mê tiếng Pháp là gì?
"đam mê" trong tiếng Pháp là passionné (tính từ), passion (danh từ).
passionné Tính từ
/pa.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đam mê, say mê.
passion Danh từ · giống cái
/pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ham mê, sự say đắm, điều ham mê.
- Les échecs sont ma passion. Cờ vua là đam mê của tôi.
- Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đam mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đam mê tiếng Pháp là gì?
"đam mê" trong tiếng Pháp là passionné (tính từ), passion (danh từ).