TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứng lại tiếng Pháp là gì?

"đứng lại" trong tiếng Pháp là stop (thán từ), stopper (nội động từ), caler (nội động từ).

stop Thán từ

/stɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).

Xem đầy đủ từ "stop": giống, cách chia, thành ngữ →

stopper Nội động từ

/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng lại, đỗ lại.

  • La voiture stoppe devant la gare xe đổ lại trước cửa ga

Xem đầy đủ từ "stopper": giống, cách chia, thành ngữ →

caler Nội động từ

/ka.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, đứng lại.

  • Le moteur a calé động cơ đã dừng lại

Xem đầy đủ từ "caler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng lại tiếng Pháp là gì?

"đứng lại" trong tiếng Pháp là stop (thán từ), stopper (nội động từ), caler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.