Đứng lại tiếng Pháp là gì?
"đứng lại" trong tiếng Pháp là stop (thán từ), stopper (nội động từ), caler (nội động từ).
stop Thán từ
/stɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).
stopper Nội động từ
/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng lại, đỗ lại.
- La voiture stoppe devant la gare xe đổ lại trước cửa ga
caler Nội động từ
/ka.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, đứng lại.
- Le moteur a calé động cơ đã dừng lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứng lại tiếng Pháp là gì?
"đứng lại" trong tiếng Pháp là stop (thán từ), stopper (nội động từ), caler (nội động từ).