Đỗ lại tiếng Pháp là gì?
"đỗ lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ), stopper (nội động từ).
arrêter Nội động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng lại, dừng lại, đỗ lại.
- N'arrêtez pas près du carrefour chớ đỗ xe lại ở gần ngã ba đường
- Arrêtez, n'en parlez plus thôi, đừng nói về việc đó nữa
stopper Nội động từ
/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng lại, đỗ lại.
- La voiture stoppe devant la gare xe đổ lại trước cửa ga
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỗ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỗ lại tiếng Pháp là gì?
"đỗ lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ), stopper (nội động từ).