TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đỗ lại tiếng Pháp là gì?

"đỗ lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ), stopper (nội động từ).

arrêter Nội động từ

/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngừng lại, dừng lại, đỗ lại.

  • N'arrêtez pas près du carrefour chớ đỗ xe lại ở gần ngã ba đường
  • Arrêtez, n'en parlez plus thôi, đừng nói về việc đó nữa

Xem đầy đủ từ "arrêter": giống, cách chia, thành ngữ →

stopper Nội động từ

/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng lại, đỗ lại.

  • La voiture stoppe devant la gare xe đổ lại trước cửa ga

Xem đầy đủ từ "stopper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỗ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỗ lại tiếng Pháp là gì?

"đỗ lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ), stopper (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.