TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escale

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kal/ giọng máy của trình duyệt

escale nghĩa là bến, sự đỗ lại.

Nghĩa của escale

Danh từ · giống cái

  1. Bến (tàu, máy bay).
  2. Sự đỗ lại (để lấy chất đốt, để lấy hành khách).

Dạng từ của escale

Đi với mạo từ: une escale · l'escale

Số nhiềuescales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port of call; stopover

Câu hỏi thường gặp

escale nghĩa là gì?

escale (danh từ) nghĩa là bến, sự đỗ lại.

escale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escale (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kal/.

escale là giống đực hay giống cái?

escale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.