escale
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kal/ giọng máy của trình duyệt
escale nghĩa là bến, sự đỗ lại.
Nghĩa của escale
Danh từ · giống cái
- Bến (tàu, máy bay).
- Sự đỗ lại (để lấy chất đốt, để lấy hành khách).
Dạng từ của escale
Đi với mạo từ: une escale · l'escale
| Số nhiều | escales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ port of call; stopover
Câu hỏi thường gặp
escale nghĩa là gì?
escale (danh từ) nghĩa là bến, sự đỗ lại.
escale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escale (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kal/.
escale là giống đực hay giống cái?
escale là danh từ giống cái (dùng với une, la).