TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escalier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ka.lje/ giọng máy của trình duyệt

escalier nghĩa là cầu thang.

Nghĩa của escalier

Danh từ · giống đực

  1. Cầu thang.
    • Escalier mécaniquecầu thang máy

Dạng từ của escalier

Đi với mạo từ: un escalier · l'escalier

Số nhiềuescaliers

Họ từ của escalier

Cụm từ, thành ngữ với escalier

  • faire des escaliers dans les cheveux de quelqu'un — (thân mật) cắt tóc nham nhở cho ai
  • escalier mécanique — Thang cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ step, stair; staircase

Câu hỏi thường gặp

escalier nghĩa là gì?

escalier (danh từ) nghĩa là cầu thang.

escalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escalier (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.lje/.

escalier là giống đực hay giống cái?

escalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.