escalier mécanique
escalier mécanique nghĩa là thang cuốn.
Nghĩa của escalier mécanique
Danh từ · giống đực
- Thang cuốn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của escalier mécanique
Đi với mạo từ: un escalier mécanique · l'escalier mécanique
| Số nhiều | escaliers mécaniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escalator (mechanical device)
Câu hỏi thường gặp
escalier mécanique nghĩa là gì?
escalier mécanique (danh từ) nghĩa là thang cuốn.
escalier mécanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escalier mécanique (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.lje me.ka.nik/.
escalier mécanique là giống đực hay giống cái?
escalier mécanique là danh từ giống đực (dùng với un, le).