TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escalope

danh từ giống cái (f)
/ɛs.ka.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

escalope nghĩa là lát thịt, lát cá.

Nghĩa của escalope

Danh từ · giống cái

  1. Lát thịt (thường là thịt bê); lát cá.

Dạng từ của escalope

Đi với mạo từ: une escalope · l'escalope

Số nhiềuescalopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escalope (thin slice of meat)

Câu hỏi thường gặp

escalope nghĩa là gì?

escalope (danh từ) nghĩa là lát thịt, lát cá.

escalope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escalope (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.lɔp/.

escalope là giống đực hay giống cái?

escalope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.