escalope
danh từ giống cái (f)
/ɛs.ka.lɔp/ giọng máy của trình duyệt
escalope nghĩa là lát thịt, lát cá.
Nghĩa của escalope
Danh từ · giống cái
- Lát thịt (thường là thịt bê); lát cá.
Dạng từ của escalope
Đi với mạo từ: une escalope · l'escalope
| Số nhiều | escalopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escalope (thin slice of meat)
Câu hỏi thường gặp
escalope nghĩa là gì?
escalope (danh từ) nghĩa là lát thịt, lát cá.
escalope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escalope (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.lɔp/.
escalope là giống đực hay giống cái?
escalope là danh từ giống cái (dùng với une, la).