escamotable
/ɛs.ka.mɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
escamotable nghĩa là có thể gấp lại.
Nghĩa của escamotable
Tính từ
- Có thể gấp lại (bánh xe máy bay...).
Dạng từ của escamotable
| Số nhiều | escamotables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ retractable
Câu hỏi thường gặp
escamotable nghĩa là gì?
escamotable (tính từ) nghĩa là có thể gấp lại.
escamotable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escamotable (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.mɔ.tabl/.