TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escamotable

/ɛs.ka.mɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

escamotable nghĩa là có thể gấp lại.

Nghĩa của escamotable

Tính từ

  1. Có thể gấp lại (bánh xe máy bay...).

Dạng từ của escamotable

Số nhiềuescamotables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ retractable

Câu hỏi thường gặp

escamotable nghĩa là gì?

escamotable (tính từ) nghĩa là có thể gấp lại.

escamotable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escamotable (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.mɔ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.