escamotage
escamotage nghĩa là sự cất lén đi, sự làm biến đi, sự nẫng nhẹ.
Nghĩa của escamotage
Danh từ · giống đực
- Sự cất lén đi, sự làm biến đi.
- Sự nẫng nhẹ.
- Sự tránh né.
- L'escamotage d'une difficultésự tránh né một khó khăn
- Sự gấp lại (bánh xe máy bay, giường, bàn...).
Dạng từ của escamotage
Đi với mạo từ: un escamotage · l'escamotage
| Số nhiều | escamotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjuring; retraction (of undercarriage)
Câu hỏi thường gặp
escamotage nghĩa là gì?
escamotage (danh từ) nghĩa là sự cất lén đi, sự làm biến đi, sự nẫng nhẹ.
escamotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escamotage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.mɔ.taʒ/.
escamotage là giống đực hay giống cái?
escamotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).