TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escamotage

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ka.mɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

escamotage nghĩa là sự cất lén đi, sự làm biến đi, sự nẫng nhẹ.

Nghĩa của escamotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cất lén đi, sự làm biến đi.
  2. Sự nẫng nhẹ.
  3. Sự tránh né.
    • L'escamotage d'une difficultésự tránh né một khó khăn
  4. Sự gấp lại (bánh xe máy bay, giường, bàn...).

Dạng từ của escamotage

Đi với mạo từ: un escamotage · l'escamotage

Số nhiềuescamotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjuring; retraction (of undercarriage)

Câu hỏi thường gặp

escamotage nghĩa là gì?

escamotage (danh từ) nghĩa là sự cất lén đi, sự làm biến đi, sự nẫng nhẹ.

escamotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escamotage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.mɔ.taʒ/.

escamotage là giống đực hay giống cái?

escamotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.