Đổ ra tiếng Pháp là gì?
"đổ ra" trong tiếng Pháp là déboucher (nội động từ).
déboucher Nội động từ
/de.bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ ra (chỗ rộng hơn).
- Le cortège funèbre débouche sur la grande rue đám tang đổ ra phố lớn
- Ruelle qui débouche sur le boulevard đường phố nhỏ đổ ra đại lộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ ra tiếng Pháp là gì?
"đổ ra" trong tiếng Pháp là déboucher (nội động từ).